công thổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất đai thuộc sở hữu chung của cộng đồng hoặc nhà nước: "công thổ" chỉ những khu vực đất đai không thuộc sở hữu tư nhân, mà do tập thể hoặc chính quyền quản lý, sử dụng vào mục đích chung.
- Đất công (thuật ngữ lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, "công thổ" thường dùng để chỉ ruộng đất chung của làng xã, do dân làng cùng canh tác hoặc khai thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công thổ là tài sản quý giá của cộng đồng, cần được bảo vệ. (Đất công là tài sản quan trọng của tập thể, cần giữ gìn.)
- Thời phong kiến, công thổ thường được dùng để xây đình chùa hoặc làm ruộng chung. (Trong chế độ cũ, đất công thường được sử dụng cho các công trình tôn giáo hoặc canh tác tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chế độ công thổ": Hệ thống quản lý đất đai công cộng trong lịch sử.
- Chế độ công thổ ở Việt Nam thời phong kiến giúp duy trì sự công bằng trong phân chia ruộng đất. (Hệ thống đất công thời xưa đảm bảo sự bình đẳng trong việc sử dụng đất.)
"tranh chấp công thổ": Xung đột về quyền sử dụng đất công.
- Nhiều vụ tranh chấp công thổ xảy ra ở các làng xã thời xưa. (Nhiều cuộc xung đột về đất công đã diễn ra tại các làng quê trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Công điền (danh từ): ruộng đất công (thường chỉ ruộng lúa nước).
- Công điền là tài sản chung của làng, được chia cho dân nghèo cày cấy. (Ruộng công là tài sản tập thể, được phân phối cho người nghèo canh tác.)
Tư thổ (danh từ): đất đai tư nhân — trái nghĩa với công thổ.
- Tư thổ thuộc quyền sở hữu của từng gia đình. (Đất tư là tài sản riêng của mỗi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Đất công: đất đai thuộc sở hữu chung.
- Ruộng công: đất nông nghiệp chung của cộng đồng.
- Công sản: tài sản chung (bao gồm cả đất đai và của cải khác).
Thành ngữ liên quan
- Công thổ công điền: đất đai và ruộng vườn thuộc sở hữu chung của làng xã.
- Công thổ công điền là nguồn sống của cả làng. (Đất chung và ruộng chung là phương tiện sinh tồn của toàn bộ cộng đồng.)